家务活
(家務活)việc nhà
Ví dụ câu thực tế
母亲做起家务活来手脚十分利索,不一会儿就把屋子收拾得井井有条。
mǔ qīn zuò qǐ jiā wù huó lái shǒu jiǎo shí fēn lì suǒ, bù yī huì er jiù bǎ wū zi shōu shí dé jǐng jǐng yǒu tiáo.
Mẹ tôi rất nhanh nhẹn trong việc nhà, chỉ trong thời gian ngắn bà đã dọn dẹp nhà cửa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.