害
làm hại, gây hại; mối hại
Ví dụ câu thực tế
抽烟害人又害己。
chōu yān hài rén yòu hài jǐ.
Hút thuốc vừa hại người lại vừa hại mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
sợ hãi
nhút nhát
sâu bệnh; côn trùng phá hoại
xấu hổ; e thẹn
làm hại người / gây đau khổ / đàn áp / nguy hại
tổn hại / tác hại / Lượng từ: 個|个[ge4]
nghĩa đen: con ngựa gây họa cho cả đàn (thành ngữ) / nghĩa bóng: kẻ gây rối / ngựa đen / người làm hỏng chuyện
bị ốm / mắc bệnh
chim gây hại (đặc biệt là loài ăn nông sản hoặc cá mới nở)
gây ra rất nhiều rắc rối / đem lại nhiều đau khổ
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.