宣誓

xuān shì
Âm Hán Việt:TUYÊN THỆ

thề; hứa

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真宣誓各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn xuān shì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và cam kết thực hiện mọi yêu cầu công việc.

新当选的国家机关公职人员身着正装,面向神圣庄严的国旗和宪法庄严宣誓。

xīn dāng xuǎn de guó jiā jī guān gōng zhí rén yuán shēn zhe zhèng zhuāng, miàn xiàng shén shèng zhuāng yán de guó qí hé xiàn fǎ zhuāng yán xuān shì.

Các công chức mới được bầu của các cơ quan nhà nước đều mặc trang phục trang trọng, long trọng tuyên thệ trước lá cờ Tổ quốc và Hiến pháp thiêng liêng, trang trọng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

宣誓 [xuān shì] (TUYÊN THỆ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu