实体
(實體)thực thể
Ví dụ câu thực tế
金融体系必须把服务实体经济作为根本宗旨,加大对先进制造业和现代小微企业的支持力度。
jīn róng tǐ xì bì xū bǎ fú wù shí tǐ jīng jì zuò wéi gēn běn zōng zhǐ, jiā dà duì xiān jìn zhì zào yè hé xiàn dài xiǎo wēi qǐ yè de zhī chí lì dù.
Hệ thống tài chính phải coi việc phục vụ nền kinh tế thực là mục đích cơ bản của nó và tăng cường hỗ trợ cho các doanh nghiệp sản xuất tiên tiến và doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.