实体店

(實體店)shí tǐ diàn

doanh nghiệp gạch vữa / cửa hàng bán lẻ thực tế (thay vì trực tuyến)

Ví dụ câu thực tế

电商对实体店造成了巨大冲击。

diàn shāng duì shí tǐ diàn zào chéng le jù dà chōng jī.

Thương mại điện tử đã tạo ra tác động rất lớn đối với cửa hàng truyền thống.

当地政府针对受灾中小微企业量身定制的纾困贴息贷款政策,给忧心忡忡的实体店老板们吃了一颗定心丸。

dāng dì zhèng fǔ zhēn duì shòu zāi zhōng xiǎo wēi qǐ yè liàng shēn dìng zhì de shū kùn tiē xī dài kuǎn zhèng cè, gěi yōu xīn chōng chōng de shí tǐ diàn lǎo bǎn men chī le yī kē dìng xīn wán.

Chính sách cho vay cứu trợ phù hợp của chính quyền địa phương dành cho các doanh nghiệp nhỏ, vừa và siêu nhỏ đã mang lại sự yên tâm cho các chủ cửa hàng truyền thống đang lo lắng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

实体店 [shí tǐ diàn] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK