实习

(實習)shí xí
Âm Hán Việt:THỰC TẬP

thực tập

Ví dụ câu thực tế

我大学四年级要去实习。

wǒ dà xué sì nián jí yào qù shí xí.

Tôi học đến năm 4 đại học phải đi thực tập.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

实习 [shí xí] (THỰC TẬP) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu