实习生
(實習生)Các tầng nghĩa / Phát âm
thực tập sinh
thực tập sinh (sinh viên)
Ví dụ câu thực tế
实习生顺利地通过了测试。
shí xí shēng shùn lì dì tōng guò le cè shì.
Thực tập sinh thuận lợi thông qua bài kiểm tra.
这位新来的实习生手脚勤快、虚心好学,得到了部门同事的一致赞许。
zhè wèi xīn lái de shí xí shēng shǒu jiǎo qín kuài, xū xīn hào xué, dé dào le bù mén tóng shì de yí zhì zàn xǔ.
Thực tập sinh mới này là người chăm chỉ, cởi mở, ham học hỏi và được các đồng nghiệp trong bộ phận nhất trí khen ngợi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.