实习生

(實習生)shí xí shēng

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shí xí shēng

thực tập sinh

#2shí xí sheng

thực tập sinh (sinh viên)

Ví dụ câu thực tế

实习生顺利地通过了测试。

shí xí shēng shùn lì dì tōng guò le cè shì.

Thực tập sinh thuận lợi thông qua bài kiểm tra.

这位新来的实习生手脚勤快、虚心好学,得到了部门同事的一致赞许。

zhè wèi xīn lái de shí xí shēng shǒu jiǎo qín kuài, xū xīn hào xué, dé dào le bù mén tóng shì de yí zhì zàn xǔ.

Thực tập sinh mới này là người chăm chỉ, cởi mở, ham học hỏi và được các đồng nghiệp trong bộ phận nhất trí khen ngợi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.