宏观

(宏觀)hóng guān
Âm Hán Việt:HOÀNH QUAN

vĩ mô-

Ví dụ câu thực tế

这种特色风格在同类产品中显得十分宏观,深受消费者青睐。

zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn hóng guān, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.

Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại có vẻ rất tổng thể, được người tiêu dùng ưa chuộng.

制定国家长远经济社会发展规划,必须具备宏观的战略视野。

zhì dìng guó jiā cháng yuǎn jīng jì shè huì fā zhǎn guī huà, bì xū jù bèi hóng guān de zhàn lüè shì yě.

Để xây dựng kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội dài hạn của đất nước, chúng ta phải có tầm nhìn chiến lược vĩ mô.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.