安全帽
mũ bảo hộ / LT:隻|只[zhi1],頂|顶[ding3]
Ví dụ câu thực tế
高层住宅楼施工现场正上方悬挂着巨大的塔吊长臂,过往行人施工人员必须佩戴安全帽。
gāo céng zhù zhái lóu shī gōng xiàn chǎng zhèng shàng fāng xuán guà zhe jù dà de tǎ diào zhǎng bì, guò wǎng xíng rén shī gōng rén yuán bì xū pèi dài ān quán mào.
Một cần cẩu tháp khổng lồ treo ngay phía trên công trường xây dựng một tòa nhà dân cư cao tầng, công nhân xây dựng đi qua phải đội mũ bảo hiểm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.