宁静

(寧靜)níng jìng
Âm Hán Việt:TRỮ TĨNH

yên tĩnh, tĩnh mịch

Ví dụ câu thực tế

他们过着幸福宁静的日子。

tā men guò zhe xìng fú níng jìng de rì zi.

Bọn họ sống những ngày yên bình hạnh phúc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.