宁静致远
(寧靜致遠)yên tĩnh dẫn đến thâm thúy (thành ngữ); cuộc sống yên bình để học hành sâu sắc / tham khảo: Nước lặng chảy sâu.
Ví dụ câu thực tế
中国传统茶道讲究和敬清寂,在品茗的过程中体会宁静致远的心灵境界。
zhōng guó chuán tǒng chá dào jiǎng jiū hé jìng qīng jì, zài pǐn míng de guò chéng zhōng tǐ huì níng jìng zhì yuǎn de xīn líng jìng jiè.
Trà đạo truyền thống của Trung Quốc nhấn mạnh sự tôn trọng và yên tĩnh. Trong quá trình uống trà, bạn có thể trải nghiệm trạng thái tinh thần yên bình và sâu rộng.
淡泊名利宁静致远,老一辈科学家数十年如一日隐姓埋名,将毕生精力奉献给祖国核事业。
dàn bó míng lì níng jìng zhì yuǎn, lǎo yī bèi kē xué jiā shù shí nián rú yī rì yǐn xìng mái míng, jiāng bì shēng jīng lì fèng xiàn gěi zǔ guó hé shì yè.
Thờ ơ với danh vọng và tiền tài, thế hệ nhà khoa học lớn tuổi vẫn ẩn danh hàng chục năm và cống hiến cả cuộc đời cho ngành công nghiệp hạt nhân của quê hương.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.