孩子

hái zi
Âm Hán Việt:HÀI TỬ

đứa trẻ, con (tôi)

Ví dụ câu thực tế

院子里有很多孩子在玩。

yuàn zi lǐ yǒu hěn duō hái zi zài wán.

Trong sân có nhiều trẻ em đang chơi.

我有三个孩子。

wǒ yǒu sān gè hái zi.

Tôi có ba đứa con.

我们这里女孩子比男孩子多。

wǒ men zhè lǐ nǚ hái zi bǐ nán hái zi duō.

Ở đây chúng tôi, con gái nhiều hơn con trai.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.