学术
(學術)học thuật, thuộc về lý thuyết
Ví dụ câu thực tế
在学术问题上,每个人有不同的观点。
zài xué shù wèn tí shàng, měi gè rén yǒu bù tóng de guān diǎn.
Trong vấn đề học thuật, mỗi người có quan điểm không giống nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.