学术界

(學術界)xué shù jiè

giới học thuật / hàn lâm

Ví dụ câu thực tế

这个重大考古发现在学术界和公众中引起了极大轰动。

zhè ge zhòng dà kǎo gǔ fā xiàn zài xué shù jiè hé gōng zhòng zhōng yǐn qǐ le jí dà hōng dòng.

Phát hiện khảo cổ quan trọng này đã gây chấn động lớn trong giới học thuật và công chúng.

这位教授在学术界很有威望。

zhè wèi jiào shòu zài xué shù jiè hěn yǒu wēi wàng.

Vị giáo sư này có uy tín rất cao trong giới học thuật.

他虽然在学术界已是泰斗级人物,但下基层调研时依然虚怀若谷、乐于不耻下问。

tā suī rán zài xué shù jiè yǐ shì tài dǒu jí rén wù, dàn xià jī céng diào yán shí yī rán xū huái ruò gǔ, lè yú bù chǐ xià wèn.

Dù đã là nhân vật đứng đầu trong giới học thuật nhưng ông vẫn cởi mở và sẵn sàng đặt câu hỏi mà không hề xấu hổ khi tiến hành nghiên cứu ở cấp cơ sở.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

学术界 [xué shù jiè] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK