嫌

xián
Âm Hán Việt:HIỀM

chê bai, ghét bỏ, hiềm khích

Ví dụ câu thực tế

他嫌屋里太闷,就推开窗透透气。

tā xián wū lǐ tài mèn, jiù tuī kāi chuāng tòu tòu qì.

Anh ấy chê trong phòng quá ngột ngạt nên mở cửa sổ cho thoáng khí.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.