娘
Các tầng nghĩa / Phát âm
mẹ; phụ nữ trẻ
biến thể của 娘[niang2]
Ví dụ câu thực tế
小时候无论在外面受了多大委屈,只要扑进母亲娘的温暖怀抱里,心情就会瞬间平静下来。
xiǎo shí hòu wú lùn zài wài miàn shòu le duō dà wěi qū, zhǐ yào pū jìn mǔ qīn niáng de wēn nuǎn huái bào lǐ, xīn qíng jiù huì shùn jiān píng jìng xià lái.
Dù hồi nhỏ tôi có đối xử tệ bạc đến thế nào, chỉ cần lao vào vòng tay ấm áp của mẹ, tâm trạng tôi sẽ lập tức bình tĩnh lại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
ẻo lả / nữ tính
nhà mẹ đẻ (của người phụ nữ đã lấy chồng)
nhà bố mẹ đẻ của phụ nữ đã kết hôn
(phương ngữ) cách xưng hô vợ của mình / cách xưng hô lịch sự với phụ nữ
hoàng hậu / nữ hoàng / phi tần / thần nữ, đặc biệt là Xi Wangmu 王母娘娘 hoặc 西王母, Tây Vương Mẫu / mẹ / dì
bụng mẹ
(phương ngữ) phụ nữ / vợ
(tiếng lóng) người đàn ông ẻo lả / ẻo lả như con gái
(coll.) mother and her child
giống như 媽的|妈的[ma1 de5]
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.