奉献

(奉獻)fèng xiàn
Âm Hán Việt:PHỤNG HIẾN

cống hiến, hiến dâng

Ví dụ câu thực tế

他把一生都奉献给了教育事业。

tā bǎ yī shēng dōu fèng xiàn gěi le jiào yù shì yè.

Ông ấy đã cống hiến cả cuộc đời cho sự nghiệp giáo dục.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.