奉献精神
(奉獻精神)tinh thần cống hiến; tận tụy
Ví dụ câu thực tế
作为一名优秀的专业人格,他始终保持着高度的敬业奉献精神。
zuò wéi yī míng yōu xiù de zhuān yè rén gé, tā shǐ zhōng bǎo chí zhe gāo dù de jìng yè fèng xiàn jīng shén.
Là một chuyên gia xuất sắc về nhân cách, anh ấy luôn duy trì tinh thần tận tụy cao.
作为一名优秀的专业特长,他始终保持着高度的敬业奉献精神。
zuò wéi yī míng yōu xiù de zhuān yè tè cháng, tā shǐ zhōng bǎo chí zhe gāo dù de jìng yè fèng xiàn jīng shén.
Là một chuyên gia xuất sắc về thế mạnh, anh ấy luôn duy trì tinh thần tận tụy cao.
许多脍炙人口的经典诗篇,都在深情歌颂着边防战士保家卫国的奉献精神。
xǔ duō kuài zhì rén kǒu de jīng diǎn shī piān, dōu zài shēn qíng gē sòng zhuó biān fáng zhàn shì bǎo jiā wèi guó de fèng xiàn jīng shén.
Nhiều bài thơ cổ điển nổi tiếng ca ngợi sâu sắc sự cống hiến của bộ đội biên phòng để bảo vệ quê hương, tổ quốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.