头发胡子一把抓
(頭髮鬍子一把抓)nghĩa đen tóc tai râu ria nắm trong một nắm / nghĩa bóng xử lý các việc khác nhau bằng cùng một phương pháp / một phương pháp giải quyết mọi vấn đề / một kích cỡ phù hợp cho tất cả
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.