央
trung tâm / kết thúc / cầu xin / nài nỉ
Ví dụ câu thực tế
喷泉建在城市广场的正中央。
pēn quán jiàn zài chéng shì guǎng chǎng de zhèng zhōng yāng.
Đài phun nước được xây dựng ngay chính giữa quảng trường thành phố.
湖中央伫立着一座古老的石塔。
hú zhōng yāng zhù lì zhe yī zuò gǔ lǎo de shí tǎ.
Giữa hồ sừng sững một ngọn tháp đá cổ kính.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
khẩn cầu / cầu xin / nài nỉ
ngân hàng trung ương
doanh nghiệp nhà nước do trung ương quản lý (Trung Quốc), viết tắt của 中央企業|中央企业[zhong1 yang1 qi3 ye4]
nhờ hoà giải / yêu cầu ai đó làm trung gian
nhờ giúp đỡ / nhờ ai đó làm gì
khẩn cầu / cầu xin / nài nỉ
yêu cầu / cầu xin / van nài / liên quan đến
to ask sb (to do sth); to entreat
viết tắt của các ngân hàng trung ương, đáng chú ý là 中國人民銀行|中国人民银行[Zhong1 guo2 Ren2 min2 Yin2 hang2] và 中央銀行|中央银行[Zhong1 yang1 Yin2 hang2]
Đại học Tài chính và Kinh tế Trung ương, Bắc Kinh / viết tắt của 中央財經大學|中央财经大学[Zhong1 yang1 Cai2 jing1 Da4 xue2]
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.