央行

yāng háng

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yāng háng

ngân hàng trung ương

#2Yāng háng

viết tắt của các ngân hàng trung ương, đáng chú ý là 中國人民銀行|中国人民银行[Zhong1 guo2 Ren2 min2 Yin2 hang2] và 中央銀行|中央银行[Zhong1 yang1 Yin2 hang2]

Ví dụ câu thực tế

央行宣布下调金融机构商业贷款基准利率,旨在降低实体经济的综合融资借贷成本。

yāng háng xuān bù xià tiáo jīn róng jī gòu shāng yè dài kuǎn jī zhǔn lì lǜ, zhǐ zài jiàng dī shí tǐ jīng jì de zōng hé róng zī jiè dài chéng běn.

Ngân hàng trung ương tuyên bố giảm lãi suất chuẩn đối với các khoản vay thương mại của các tổ chức tài chính, nhằm giảm chi phí tài chính và đi vay toàn diện của nền kinh tế thực.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.