太阳
(太陽)mặt trời
Ví dụ câu thực tế
太阳在东边起。
tài yáng zài dōng biān qǐ.
Mặt trời mọc đằng đông.
你看,太阳出来了。
nǐ kàn, tài yáng chū lái le.
Nhìn này, mặt trời đã mọc rồi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
năng lượng mặt trời
kính râm
hệ mặt trời
thái dương (hai bên đầu người)
Thần Mặt Trời / Apollo
kính râm
ngày mặt trời
đèn mặt trời
bánh thái dương (loại bánh tròn nhỏ làm từ vỏ bánh xốp và nhân mạch nha, có nguồn gốc từ Đài Trung, Đài Loan)
hoa hướng dương (Helianthus annuus) / hoa mười giờ (Portulaca grandiflora)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.