天然

tiān rán
Âm Hán Việt:THIÊN NHIÊN

thiên nhiên, tự nhiên

Ví dụ câu thực tế

纯天然蜂蜜对身体非常有益。

chún tiān rán fēng mì duì shēn tǐ fēi cháng yǒu yì.

Mật ong thuần tự nhiên rất có lợi cho cơ thể.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

天然 [tiān rán] (THIÊN NHIÊN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu