天桥
(天橋)Các tầng nghĩa / Phát âm
cầu nối sân ga
lối đi bộ trên cao / cầu vượt cho người đi bộ
Ví dụ câu thực tế
为了方便市民安全穿行车流密集的城市主干道,市政部门在十字路口修建了便民人行天桥。
wèi le fāng biàn shì mín ān quán chuān xíng chē liú mì jí de chéng shì zhǔ gàn dào, shì zhèng bù mén zài shí zì lù kǒu xiū jiàn le biàn mín rén xíng tiān qiáo.
Để tạo điều kiện cho người dân qua lại các tuyến đường chính đô thị với mật độ giao thông dày đặc một cách an toàn, chính quyền thành phố đã xây dựng những cây cầu đi bộ thuận tiện tại các nút giao thông.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.