天桥区

(天橋區)Tiān qiáo Qū

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Tiān qiáo Qū

Tianqiao, a district of Jinan City 濟南市|济南市[Ji3 nan2 Shi4], Shandong

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#2Tiān qiáo qū

quận Thiên Kiều của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.