大都

dà dōu
Âm Hán Việt:ĐẠI ĐÔ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1dà dōu

phần lớn, đa số

#2dà dū

phần lớn / nhìn chung / thuộc về đô thị

#3Dà dū

Đại Đô, kinh đô của Trung Quốc thời Nguyên (1280-1368), nay là Bắc Kinh

Ví dụ câu thực tế

来这里的顾客大都是上班族。

lái zhè lǐ de gù kè dà dū shì shàng bān zú.

Khách hàng đến đây phần lớn là dân đi làm văn phòng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.