大学

(大學)Dà xué
Âm Hán Việt:ĐẠI HỌC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Dà xué

đại học

#2dà xué

trường đại học / trường cao đẳng / LT:所[suo3]

Ví dụ câu thực tế

他在北京大学读书。

tā zài běi jīng dà xué dú shū.

Anh ấy đang học tại Đại học Bắc Kinh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.