大体上
(大體上)nhìn chung
Ví dụ câu thực tế
双方对合同条款大体上表示满意,只有个别细节需要微调。
shuāng fāng duì hé tóng tiáo kuǎn dà tǐ shàng biǎo shì mǎn yì, zhǐ yǒu gè bié xì jié xū yào wēi diào.
Nhìn chung, cả hai bên đều hài lòng với các điều khoản của hợp đồng, chỉ có những chi tiết riêng lẻ cần tinh chỉnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.