外科

wài kē
Âm Hán Việt:NGOẠI KHOA

ngoại khoa

Ví dụ câu thực tế

他在医院的外科担任主治医师。

tā zài yī yuàn de wài kē dān rèn zhǔ zhì yī shī.

Anh ấy làm bác sĩ điều trị chính tại khoa ngoại của bệnh viện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.