外科手术
(外科手術)phẫu thuật
Ví dụ câu thực tế
国内顶级三甲综合医院的心脏大血管外科手术室内,医生们熟练操控着国际最尖端的达芬奇机器人体外循环微创手术器械。
guó nèi dǐng jí sān jiǎ zōng hé yī yuàn de xīn zàng dà xuè guǎn wài kē shǒu shù shì nèi, yī shēng men shú liàn cāo kòng zhe guó jì zuì jiān duān de dá fēn qí jī qì rén tǐ wài xún huán wēi chuàng shǒu shù qì xiè.
Trong phòng phẫu thuật tim và mạch máu lớn của bệnh viện đa khoa cấp 3 hàng đầu đất nước, các bác sĩ vận hành khéo léo các dụng cụ phẫu thuật xâm lấn tối thiểu bằng robot Da Vinci tiên tiến nhất thế giới.
做胸腔镜微创外科手术时,主刀医生动作极其精准轻柔,避免损伤胸腔内部重要血管。
zuò xiōng qiāng jìng wēi chuàng wài kē shǒu shù shí, zhǔ dāo yī shēng dòng zuò jí qí jīng zhǔn qīng róu, bì miǎn sǔn shāng xiōng qiāng nèi bù zhòng yào xuè guǎn.
Khi thực hiện phẫu thuật nội soi lồng ngực xâm lấn tối thiểu, các động tác của bác sĩ phẫu thuật vô cùng chính xác và nhẹ nhàng, tránh làm tổn thương các mạch máu quan trọng bên trong khoang ngực.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.