城市

chéng shì
Âm Hán Việt:THÀNH THỊ

thành phố

Ví dụ câu thực tế

三年前,我家从乡下搬到城市。

sān nián qián, wǒ jiā cóng xiāng xià bān dào chéng shì.

Ba năm trước nhà tôi chuyển từ vùng quê lên thành phố.

我已经喜欢上了这个城市。

wǒ yǐ jīng xǐ huān shàng le zhè ge chéng shì.

Tôi đã thích thành phố này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

城市 [chéng shì] (THÀNH THỊ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu