城市
thành phố
Ví dụ câu thực tế
三年前,我家从乡下搬到城市。
sān nián qián, wǒ jiā cóng xiāng xià bān dào chéng shì.
Ba năm trước nhà tôi chuyển từ vùng quê lên thành phố.
我已经喜欢上了这个城市。
wǒ yǐ jīng xǐ huān shàng le zhè ge chéng shì.
Tôi đã thích thành phố này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đô thị hóa
quy hoạch đô thị
khu vực thành thị / quận thành phố
"căn bệnh phụ thuộc thành phố" (người mắc không muốn từ bỏ tiện nghi thành phố để về nông thôn)
Đại hội Thể thao Liên thành phố Quốc gia, cuộc thi điền kinh Trung Quốc, được tổ chức bốn năm một lần từ năm 1988
Cục Quản lý Hành chính và Chấp pháp Đô thị (Trung Quốc)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.