坠

(墜)zhuì
Âm Hán Việt:TRUỴ

v. rơi; n. vật treo

Ví dụ câu thực tế

攀岩运动员必须严格检查安全绳和防护锁扣,切实防范高空失手坠落的重大安全事故。

pān yán yùn dòng yuán bì xū yán gé jiǎn chá ān quán shéng hé fáng hù suǒ kòu, qiè shí fáng fàn gāo kōng shī shǒu zhuì luò de zhòng dà ān quán shì gù.

Người leo núi phải kiểm tra nghiêm ngặt dây an toàn và khóa bảo vệ để ngăn chặn hiệu quả các tai nạn an toàn lớn khi rơi từ trên cao xuống.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.