坠落

(墜落)zhuì luò

rơi; rớt

Ví dụ câu thực tế

强烈的地震震颤导致悬崖峭壁上的松动风化巨石急速向下坠落,封堵了盘山公路。

qiáng liè de dì zhèn zhèn chàn dǎo zhì xuán yá qiào bì shàng de sōng dòng fēng huà jù shí jí sù xiàng xià zhuì luò, fēng dǔ le pán shān gōng lù.

Trận động đất mạnh khiến những tảng đá phong hóa lỏng lẻo trên vách đá nhanh chóng rơi xuống, chặn đường núi quanh co.

攀岩运动员必须严格检查安全绳和防护锁扣,切实防范高空失手坠落的重大安全事故。

pān yán yùn dòng yuán bì xū yán gé jiǎn chá ān quán shéng hé fáng hù suǒ kòu, qiè shí fáng fàn gāo kōng shī shǒu zhuì luò de zhòng dà ān quán shì gù.

Người leo núi phải kiểm tra nghiêm ngặt dây an toàn và khóa bảo vệ để ngăn chặn hiệu quả các tai nạn an toàn lớn khi rơi từ trên cao xuống.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.