坚定

(堅定)jiān dìng
Âm Hán Việt:KIÊN ĐỊNH

kiên định, vững vàng

Ví dụ câu thực tế

他的眼神中透着坚定的信心。

tā de yǎn shén zhōng tòu zhe jiān dìng de xìn xīn.

Trong ánh mắt của anh ấy toát lên niềm tin kiên định.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.