坚定不移
(堅定不移)không nao núng / không lay chuyển
Ví dụ câu thực tế
外交部发言人在例行记者会上再次重申,坚定不移维护国家主权和国际公平正义。
wài jiāo bù fā yán rén zài lì xíng jì zhě huì shàng zài cì chóng shēn, jiān dìng bù yí wéi hù guó jiā zhǔ quán hé guó jì gōng píng zhèng yì.
Người phát ngôn của Bộ Ngoại giao một lần nữa nhắc lại trong cuộc họp báo thường kỳ rằng chúng tôi sẽ kiên quyết bảo vệ chủ quyền quốc gia cũng như sự công bằng và công lý quốc tế.
公立医院必须始终坚定不移地坚持医疗服务的公益性,努力为广大人民群众提供优质廉价的医疗保障。
gōng lì yī yuàn bì xū shǐ zhōng jiān dìng bù yí dì jiān chí yī liáo fú wù de gōng yì xìng, nǔ lì wèi guǎng dà rén mín qún zhòng tí gōng yōu zhì lián jià de yī liáo bǎo zhàng.
Các bệnh viện công phải luôn kiên quyết tuân thủ bản chất phúc lợi công cộng của các dịch vụ y tế và cố gắng cung cấp an ninh y tế chất lượng cao và chi phí thấp cho đông đảo người dân.
面对错综复杂的国际局势,我国始终坚定不移地奉行独立自主的和平外交政策。
miàn duì cuò zōng fù zá de guó jì jú shì, wǒ guó shǐ zhōng jiān dìng bù yí dì fèng xíng dú lì zì zhǔ de hé píng wài jiāo zhèng cè.
Trước tình hình quốc tế phức tạp, nước ta luôn kiên định theo đuổi đường lối đối ngoại độc lập, hòa bình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.