坑
Các tầng nghĩa / Phát âm
v. lừa; n. hố
biến thể của 坑[keng1]
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真坑各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn kēng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và đáp ứng đầy đủ mọi yêu cầu công việc.
阴雨天气行车要格外留意路况,谨防车轮陷入路面积水掩盖的深坑之中。
yīn yǔ tiān qì xíng chē yào gé wài liú yì lù kuàng, jǐn fáng chē lún xiàn rù lù miàn jī shuǐ yǎn gài de shēn kēng zhī zhōng.
Khi lái xe trong thời tiết trời mưa, hãy đặc biệt chú ý đến điều kiện đường sá và cẩn thận kẻo bánh xe của bạn bị lún xuống những hố sâu bị nước bao phủ trên đường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.