地质

(地質)dì zhì
Âm Hán Việt:ĐỊA CHẤT

địa chất

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代地质研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài dì zhì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc thám hiểm tiên phong này cung cấp tư liệu trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về địa chất hiện đại.

综合地质科考队员背着沉重的专业检测仪器深入高原无人区,勘探潜在的稀缺矿产资源。

zōng hé dì zhì kē kǎo duì yuán bèi zhe chén zhòng de zhuān yè jiǎn cè yí qì shēn rù gāo yuán wú rén qū, kān tàn qián zài de xī quē kuàng chǎn zī yuán.

Các thành viên trong nhóm thám hiểm địa chất toàn diện đã mang các dụng cụ kiểm tra chuyên nghiệp hạng nặng vào sâu trong khu vực cao nguyên không có người ở để khám phá các nguồn tài nguyên khoáng sản khan hiếm tiềm năng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.