地质学

(地質學)dì zhì xué

địa chất học

Ví dụ câu thực tế

地质学家使用高精度仪器全天候监测这座活火山的地下岩浆活动,防范喷发风险。

dì zhì xué jiā shǐ yòng gāo jīng dù yí qì quán tiān hòu jiān cè zhè zuò huó huǒ shān de dì xià yán jiāng huó dòng, fáng fàn pēn fā fēng xiǎn.

Các nhà địa chất sử dụng các thiết bị có độ chính xác cao để theo dõi hoạt động magma dưới lòng đất của ngọn núi lửa đang hoạt động này suốt ngày đêm nhằm ngăn chặn nguy cơ phun trào.

地质学者通过对地层岩石标本的精细化验,系统重构了该峡谷数亿年来的地质演变历程。

dì zhì xué zhě tōng guò duì dì céng yán shí biāo běn de jīng xì huà yàn, xì tǒng zhòng gòu le gāi xiá gǔ shù yì nián lái de dì zhì yǎn biàn lì chéng.

Các nhà địa chất đã tái tạo lại một cách có hệ thống quá trình tiến hóa địa chất của hẻm núi trong hàng trăm triệu năm thông qua thử nghiệm chi tiết các mẫu đá địa tầng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

地质学 [dì zhì xué] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK