地下

dì xià
Âm Hán Việt:ĐỊA HẠ

dưới lòng đất, ngầm

Ví dụ câu thực tế

地下铁道的修建减轻了地面交通的压力 。

dì xià tiě dào de xiū jiàn jiǎn qīng le dì miàn jiāo tōng de yā lì.

Thi công đường sắt ngầm làm giảm áp lực cho giao thông trên mặt đất.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.