地下
dưới lòng đất, ngầm
Ví dụ câu thực tế
地下铁道的修建减轻了地面交通的压力 。
dì xià tiě dào de xiū jiàn jiǎn qīng le dì miàn jiāo tōng de yā lì.
Thi công đường sắt ngầm làm giảm áp lực cho giao thông trên mặt đất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tầng hầm
nước ngầm
dungeon (in video games or fantasy settings etc)
underground shopping arcade; underground mall
underground passage; underpass
(botany) underground stem
mối tình bí mật
ngân hàng ngầm / ngân hàng tư nhân bất hợp pháp / cho vay nặng lãi
đường hầm / chỗ đi ngầm / hầm chui
tàu điện ngầm
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.