国际

(國際)guó jì
Âm Hán Việt:QUỐC TẾ

quốc tế

Ví dụ câu thực tế

越南和泰国之间的国际关系很好。

yuè nán hé tài guó zhī jiān de guó jì guān xì hěn hǎo.

Quan hệ quốc tế giữa Việt Nam và Thái Lan rất tốt.

请问国际航班的出口在哪儿?

qǐng wèn guó jì háng bān de chū kǒu zài nǎ ér?

Đâu là lối ra cho các chuyến bay quốc tế?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

国际 [guó jì] (QUỐC TẾ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK