国际化
(國際化)quốc tế hóa / sự quốc tế hóa
Ví dụ câu thực tế
凭借卓越的科技创新能力和国际化战略,这家高新技术企业跻身全球行业前列。
píng jiè zhuó yuè de kē jì chuàng xīn néng lì hé guó jì huà zhàn lüè, zhè jiā gāo xīn jì shù qǐ yè jī shēn quán qiú háng yè qián liè.
Với khả năng đổi mới công nghệ vượt trội và chiến lược quốc tế hóa, doanh nghiệp công nghệ cao này được xếp vào hàng đầu trong ngành công nghiệp toàn cầu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.