因

(囙)yīn
Âm Hán Việt:NHÂN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yīn

vì, do, bởi vì; nhân duyên

#2yīn

nguyên nhân / lý do / bởi vì

Ví dụ câu thực tế

他因工作表现突出受到表彰。

tā yīn gōng zuò biǎo xiàn tū chū shòu dào biǎo zhāng.

Anh ấy được khen thưởng vì thành tích làm việc xuất sắc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.