回味
n. dư vị; v. suy ngẫm
Ví dụ câu thực tế
这道传统的陈年老茶入口甘醇,饮后唇齿留香,令人回味无穷。
zhè dào chuán tǒng de chén nián lǎo chá rù kǒu gān chún, yǐn hòu chún chǐ liú xiāng, lìng rén huí wèi wú qióng.
Loại trà lâu đời truyền thống này có vị ngọt dịu trong miệng, để lại hương thơm thơm trên môi và răng sau khi uống, để lại cho bạn dư vị vô tận.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.