善
Ví dụ câu thực tế
心怀善念、多行善事是中华民族代代相传的优良品德。
xīn huái shàn niàn, duō xíng shàn shì shì zhōng huá mín zú dài dài xiāng chuán de yōu liáng pǐn dé.
Có thiện niệm và làm việc thiện là những đức tính tốt đẹp được dân tộc Trung Hoa truyền từ đời này sang đời khác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
lương thiện, tốt bụng
giỏi về, có sở trường về...
ý tốt
việc thiện
xử lý hậu quả (phát sinh từ một tai nạn) / sắp xếp tang lễ / bồi thường
lòng tốt / nhân từ / từ thiện / ý định tốt
đối xử tốt
thiện và ác / cuộc chiến giữa thiện và ác
hay thay đổi / khó lường / dễ thay đổi / thất thường / thường xuyên thay đổi
hành động đáng khen / hành động nhân từ
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.