啦

lā
Âm Hán Việt:LẠP

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1lā

nè, nhé, rồi cơ mà (trợ từ ngữ khí)

#2la

thán từ ở cuối câu, viết gọn của 了啊, biểu thị cảm thán / trợ từ đặt sau mỗi mục trong một danh sách ví dụ

Ví dụ câu thực tế

快看,天空中下起雪来啦!

kuài kàn, tiān kōng zhōng xià qǐ xuě lái la!

Mau nhìn kìa, trời bắt đầu đổ tuyết rồi đó!

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

啦 [lā] (LẠP) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK