啦啦队
(啦啦隊)cổ vũ
Ví dụ câu thực tế
球场看台上身着统一队服的青年学生啦啦队激情呐喊,为主队每一次精彩进球热烈欢呼。
qiú chǎng kàn tái shàng shēn zhe tǒng yī duì fú de qīng nián xué shēng la la duì jī qíng nà hǎn, wéi zhǔ duì měi yī cì jīng cǎi jìn qiú rè liè huān hū.
Các cổ động viên trẻ mặc đồng phục trên khán đài sân vận động hò hét cuồng nhiệt và cổ vũ nhiệt tình cho mỗi bàn thắng đẹp mắt của đội nhà.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.