哼
Các tầng nghĩa / Phát âm
hừ
interjection expressing dissatisfaction or suspicion
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真哼各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn hēng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc ngâm nga các yêu cầu công việc.
他不屑地冷哼了一声,根本没有把对方无理的挑衅放在心上。
tā bù xiè dì lěng hēng le yī shēng, gēn běn méi yǒu bǎ duì fāng wú lǐ de tiǎo xìn fàng zài xīn shàng.
Anh ta khịt mũi khinh thường, không hề để tâm đến lời khiêu khích vô lý của đối phương.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.