哪

nǎ
Âm Hán Việt:NẢ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1nǎ

nào

#2na

(trợ từ nhấn mạnh cuối câu, dùng thay cho 啊[a5] sau từ kết thúc bằng "n")

#3něi

nào? (nghi vấn, theo sau bởi lượng từ hoặc số lượng từ)

#4né

dùng trong 哪吒[Ne2 zha1] / Tiếng Đài Loan đọc là [nuo2]

Ví dụ câu thực tế

哪位同学会说汉语?

nǎ wèi tóng xué huì shuō hàn yǔ?

Bạn học sinh nào biết nói tiếng Trung?

哪个杯子是你的?

nǎ ge bēi zi shì nǐ de?

Cái cốc nào là của bạn?

哪个男孩是你最好的朋友?

nǎ ge nán hái shì nǐ zuì hǎo de péng yǒu?

Cậu bé nào là bạn thân nhất của con?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.