哪
Các tầng nghĩa / Phát âm
nào
(trợ từ nhấn mạnh cuối câu, dùng thay cho 啊[a5] sau từ kết thúc bằng "n")
nào? (nghi vấn, theo sau bởi lượng từ hoặc số lượng từ)
dùng trong 哪吒[Ne2 zha1] / Tiếng Đài Loan đọc là [nuo2]
Ví dụ câu thực tế
哪位同学会说汉语?
nǎ wèi tóng xué huì shuō hàn yǔ?
Bạn học sinh nào biết nói tiếng Trung?
哪个杯子是你的?
nǎ ge bēi zi shì nǐ de?
Cái cốc nào là của bạn?
哪个男孩是你最好的朋友?
nǎ ge nán hái shì nǐ zuì hǎo de péng yǒu?
Cậu bé nào là bạn thân nhất của con?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đâu, ở đâu, ở chỗ nào
đâu, ở đâu
cho dù, dù cho, dù là
những ... nào
Ai mà ngờ rằng…?
ở đâu? / một nơi nào đó / bất kỳ đâu / bất cứ nơi nào / không nơi nào (câu trả lời phủ định cho câu hỏi) / biểu hiện khiêm tốn phủ nhận lời khen
nào / ai
(thông tục) (nhấn mạnh câu hỏi tu từ) cái gì? / loại gì? / tại sao chứ?
ai mà ngờ được? / một cách bất ngờ
không giống / trái ngược với
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.