哪里
(哪裏)Các tầng nghĩa / Phát âm
đâu, ở đâu, ở chỗ nào
ở đâu? / một nơi nào đó / bất kỳ đâu / bất cứ nơi nào / không nơi nào (câu trả lời phủ định cho câu hỏi) / biểu hiện khiêm tốn phủ nhận lời khen
Ví dụ câu thực tế
你在哪里工作?
nǐ zài nǎ lǐ gōng zuò?
Bạn làm việc ở đâu?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.