哎
Ví dụ câu thực tế
哎,前面的路被倒下的树枝挡住了,我们得绕道走另一条小路。
āi, qián miàn de lù bèi dǎo xià de shù zhī dǎng zhù le, wǒ men dé rào dào zǒu lìng yī tiáo xiǎo lù.
Than ôi, con đường phía trước bị cành cây đổ chắn ngang nên chúng tôi phải đi đường vòng và đi đường khác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.